Nghĩa của từ "job search" trong tiếng Việt
"job search" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
job search
US /dʒɑːb sɜːrtʃ/
UK /dʒɒb sɜːtʃ/
Danh từ
tìm việc làm, tìm kiếm việc làm
the process of looking for employment
Ví dụ:
•
She spent several hours every day on her job search.
Cô ấy dành vài giờ mỗi ngày để tìm việc làm.
•
The internet has revolutionized the job search process.
Internet đã cách mạng hóa quy trình tìm kiếm việc làm.
Từ liên quan: